translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mỗi năm" (1件)
mỗi năm
日本語 毎年、年間
Sân bay đạt công suất khoảng 20.000 khách mỗi năm vào 2030.
空港は2030年までに年間約2万人の処理能力に達する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mỗi năm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "mỗi năm" (5件)
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
Sân bay đạt công suất khoảng 20.000 khách mỗi năm vào 2030.
空港は2030年までに年間約2万人の処理能力に達する。
Hàng ngàn chiếc xe đã xuất xưởng mỗi năm.
毎年何千台もの車が出荷されている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)